Thông tin tỷ giá ngoại tệ singapore mới nhất

6

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ singapore mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Xuatannanghe.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.145,0023.145,0023.265,00
USD(1-2-5)22.927,00--
USD(10-20)23.099,00--
GBP27.823,0027.991,0028.303,00
HKD2.906,002.927,002.989,00
CHF23.365,0023.506,0023.840,00
JPY215,02216,32220,49
THB714,64721,86782,25
AUD15.541,0015.635,0015.819,00
CAD17.211,0017.315,0017.539,00
SGD16.545,0016.645,0016.857,00
SEK-2.366,002.427,00
LAK-2,462,90
DKK-3.407,003.494,00
NOK-2.553,002.618,00
CNY-3.242,003.325,00
RUB-314,00386,00
NZD14.682,0014.770,0015.023,00
KRW17,2219,0319,82
EUR25.505,0025.569,0026.232,00
TWD670,92-756,94
MYR5.211,07-5.679,38

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.490,0025.552,0025.882,00
GBP27.825,0027.993,0028.291,00
HKD2.917,002.929,002.981,00
CHF23.382,0023.476,0023.777,00
JPY214,99216,36218,94
AUD15.487,0015.549,0015.786,00
SGD16.550,0016.617,0016.816,00
THB727,00730,00770,00
CAD17.221,0017.290,0017.486,00
NZD-14.717,0014.996,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.145,0023.145,0023.265,00
USD(1-2-5)22.927,00--
USD(10-20)23.099,00--
GBP27.823,0027.991,0028.303,00
HKD2.906,002.927,002.989,00
CHF23.365,0023.506,0023.840,00
JPY215,02216,32220,49
THB714,64721,86782,25
AUD15.541,0015.635,0015.819,00
CAD17.211,0017.315,0017.539,00
SGD16.545,0016.645,0016.857,00
SEK-2.366,002.427,00
LAK-2,462,90
DKK-3.407,003.494,00
NOK-2.553,002.618,00
CNY-3.242,003.325,00
RUB-314,00386,00
NZD14.682,0014.770,0015.023,00
KRW17,2219,0319,82
EUR25.505,0025.569,0026.232,00
TWD670,92-756,94
MYR5.211,07-5.679,38

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.185,0023.185,0023.220,0023.220,00
AUD15.680,0015.680,0015.760,0015.750,00
CAD17.390,0017.390,0017.490,0017.480,00
CHF22.610,0023.530,0023.080,0023.750,00
EUR25.690,0025.690,0025.840,0025.830,00
GBP28.120,0028.120,0028.270,0028.260,00
HKD2.410,002.950,002.920,002.980,00
JPY212,40217,10218,30218,60
NZD-14.800,00-15.070,00
SGD16.550,0016.650,0016.810,0016.810,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh27.918,0028.002,0028.304,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.942,002.974,00
Franc Thụy Sĩ23.458,0023.528,0023.782,00
Yên Nhật215,89216,54218,87
Ðô-la Úc15.602,0015.649,0015.818,00
Ðô-la Canada17.290,0017.342,0017.529,00
Ðô-la Singapore16.611,0016.661,0016.841,00
Đồng Euro25.508,0025.585,0025.861,00
Ðô-la New Zealand14.742,0014.816,0014.990,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.248,003.326,00

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.160,0023.160,0023.260,0023.260,00
Bảng Anh (GBP)27.448,0027.767,0028.536,0028.536,00
Ðồng Euro (EUR)25.214,0025.377,0026.079,0026.079,00
Yên Nhật (JPY)212,15214,84220,35220,35
Ðô la Úc (AUD)15.297,0015.444,0015.935,0015.935,00
Ðô la Singapore (SGD)16.319,0016.509,0016.966,0016.966,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.885,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.980,0017.178,0017.654,0017.654,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.330,0023.330,0023.976,0023.976,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.670,0014.670,0015.077,0015.077,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00779,00779,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.544,0015.859,00
CAD17.266,0017.566,00
CHF23.450,0023.853,00
CNY3.206,003.371,00
DKK3.390,003.511,00
EUR25.532,0025.945,00
GBP27.967,0028.360,00
HKD2.921,002.995,00
JPY216,41219,00
KRW18,4119,86
NOK2.512,002.645,00
NZD14.687,0015.061,00
SEK2.354,002.439,00
SGD16.633,0016.844,00
THB735,00770,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.135,0023.145,0023.275,00
USD (USD 5 - 20)23.125,00--
USD (Dưới 5 USD)23.115,00--
EUR25.321,0025.448,0026.388,00
GBP27.700,0027.839,0028.576,00
JPY214,00215,42222,45
HKD2.860,002.918,513.101,00
CNY-3.244,003.458,00
AUD15.350,0015.505,0016.066,00
NZD14.556,0014.703,0015.220,00
CAD17.003,0017.175,0018.090,00
SGD16.385,0016.551,0017.043,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.161,0023.395,0024.035,00
RUB-282,06482,41
KRW-19,3023,64
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.103,0023.143,0023.263,0023.253,00
AUD15.513,0015.613,0015.915,0015.815,00
CAD17.217,0017.317,0017.618,0017.518,00
CHF23.438,0023.538,0023.840,0023.790,00
EUR25.518,0025.618,0025.977,0025.927,00
GBP27.950,0028.050,0028.352,0028.252,00
JPY215,12216,62219,68218,68
SGD16.541,0016.641,0016.948,0016.848,00
THB-728,00818,00813,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,55-5,74
HKD-2.880,00-3.090,00
NZD-14.678,00-15.087,00
SEK-2.378,00-2.629,00
CNY-3.214,00-3.386,00
KRW-19,18-20,78
NOK-2.663,00-2.818,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.452,00-5.931,00
DKK-3.396,00-3.667,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.270,0023.270,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.270,0023.270,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.270,0023.270,00
EUR25.510,0025.590,0025.910,0025.910,00
GBP27.920,0028.030,0028.370,0028.360,00
JPY216,00216,70219,80219,70
CHF23.310,0023.450,0024.020,0023.880,00
CAD17.280,0017.350,0017.560,0017.560,00
AUD15.570,0015.620,0015.920,0015.920,00
SGD16.530,0016.550,0016.990,0016.870,00
NZD-14.810,00-15.080,00
KRW-19,00-20,90

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.150,0023.160,0023.250,00
EUR25.630,0025.630,0025.950,00
JPY215,64216,24219,74
AUD15.511,0015.601,0015.841,00
SGD16.581,0016.651,0016.871,00
GBP27.815,0027.935,0028.325,00
CAD17.289,0017.389,0017.594,00
HKD2.898,002.938,002.988,00
CHF23.476,0023.606,0023.906,00
THB715,00737,00782,00
CNY-3.264,003.329,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.615,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.715,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.135,0023.155,0023.275,00
JPYĐồng Yên Nhật214,47215,72221,74
AUDĐô Úc15.302,0015.531,0016.033,00
CADĐô Canada17.026,0017.222,0017.724,00
GBPBảng Anh27.611,0027.902,0028.505,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.232,0023.454,0023.957,00
SGDĐô Singapore16.450,0016.600,0017.001,00
EUREuro25.282,0025.577,0026.280,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.223,003.353,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.028,00
THBBạt Thái Lan724,00728,00868,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.477,005.630,00
KRWKorean Won--22,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.145,0023.264,00
THBBaht/Satang718,94735,09765,80
SGDSingapore Dollar16.565,0016.595,0016.873,00
SEKKrona/Ore2.231,002.380,002.455,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks299,00361,00401,00
NZDDollar/Cents14.672,0014.754,0015.144,00
NOKKrona/Ore2.438,002.600,002.684,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.524,005.700,005.766,00
KWDKuwaiti Dinar76.907,0076.957,0077.791,00
KRWWON18,0918,4219,97
JPYJapanese Yen212,38215,13220,64
INRIndian Rupee324,00335,00356,00
HKDDollar HongKong/Cents2.701,002.933,003.033,00
GBPGreat British Pound27.819,0027.999,0028.311,00
EUREuro25.420,0025.582,0026.348,00
DKKKrona/Ore3.375,003.389,003.521,00
CNYChinese Yuan3.321,003.331,003.459,00
CHFFranc/Centimes23.335,0023.451,0024.087,00
CADCanadian Dollar17.123,0017.263,0017.555,00
AUDAustralian Dollar15.483,0015.553,0015.815,00

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.458,7715.552,0815.816,55
CAD17.107,1417.262,5017.556,05
CHF23.285,2723.449,4223.848,18
DKK-3.397,093.503,57
EUR25.504,0525.580,7926.349,06
GBP27.824,5428.020,6828.270,10
HKD2.915,712.936,262.980,22
INR-324,04336,75
JPY214,53216,70224,49
KRW17,5018,4219,97
KWD-76.122,0179.108,83
MYR-5.514,635.586,02
NOK-2.544,902.624,67
RUB-345,76385,28
SAR-6.172,336.414,51
SEK-2.367,692.427,30
SGD16.529,4216.645,9416.827,74
THB737,60737,60768,37
USD23.145,0023.145,0023.265,00
Cập nhật lúc 11:26:16 20/08/2019

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.475,0015.605,0015.975,00
CAD-17.185,0017.301,0017.672,00
CHF-23.354,0023.505,0023.838,00
CNY--3.253,003.313,00
DKK--3.400,003.530,00
EUR-25.492,00 (€50, €100)
25.482,00 (< €50)
25.512,0026.287,00
GBP-27.766,0027.986,0028.406,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-214,71215,21220,71
KRW-17,3718,7720,17
LAK--2,472,92
NOK--2.545,002.625,00
NZD-14.682,0014.765,0015.052,00
SEK--2.372,002.422,00
SGD-16.500,0016.525,0016.930,00
THB-699,80744,14767,80
USD23.120,0023.135,00 ($50, $100)
23.125,00 (< $50)
23.145,0023.265,00

Liên quan tỷ giá ngoại tệ singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - đô singapore - đô canada

Fbnc - singapore: đưa nhân dân tệ vào hệ thống dự trữ ngoại tệ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/7: usd tăng giá trước thềm đàm phán trung-mỹ - tin tức chọn lọc

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/7/2016- đôla mỹ- đôla úc- euro-bảng anh-yên nhật-đô singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 10/7/2016 - đôla mỹ-đôla úc- euro-bảng anh-yên nhật-đô singapore

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 13/8 đồng đô la mỹ duy trì mức giá

Do tỷ giá biến động, tín dụng ngoại tệ vẫn tăng cao | fbnc

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14/6/2016 - đôla mỹ -đôla úc- euro- bảng anh- yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 9/6/2016

Tỉ giá ngoại tệ hôm nay 14/8/2019

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/6/ 2016- đôla mỹ-đôla úc- euro- bảng anh-đôla singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/7/2016- đôla mỹ-đô úc-euro-bảng anh-yên nhật-đô singapore

Tỷ giá ngoại tệ 21.6: tỷ giá trung tâm giảm, usd tự do rơi mạnh

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/8, usd giảm, euro tăng

Vlog 430 ll tất tần tật các mệnh giá tiền đô la mỹ và tiền xu của mỹ và giá trị bao nhiêu?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 29/6/2016 - đô la mỹ- đô úc- bảng anh-yên nhật-đô singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 23/7/2016 đôla mỹ đôla úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 12/4/2018 ‭. giá có thể suống 1 ich vao ngay mai. nhưng co the tân manh thu2

1 bạt thái = 700 vnđ - tại sao tiền việt có giá trị gần thấp nhất thế giới ?

Tỷ giá ngoại tệ 6.8: tỷ giá trung tâm lập đỉnh, usd “chợ đen” tăng vọt

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro- bảng anh -đô singapore

Tại sao lương thủ tướng singapore lên tới 52 tỷ đồng - singapore thay đổi hệ thống công chức ra sao

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/12/2016 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/06/2017 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ gia ngoại tệ hôm nay ngày 8/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro- bảng anh-đôla singapore

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 05/09/2017 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/12/2016 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 20/11/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

9x việt nam tận hưởng chuyến bay suites giá 73 triệu của singapore airlines chỉ với 1.6 triệu

Giá trị tiền việt nam qua lịch sử tiền tệ

Truyền hình voa 7/6/19: tranh cãi về phát biểu của thủ tướng singapore chưa hạ nhiệt

Apple treo giải 1 triệu usd cho người hack được iphone | vtv24

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/6/2016 - giá đô la mỹ, úc, singapore, đồng euro,...

điều gì đã khiến làng chài singapore phát triển giàu có bậc nhất đông nam á

Singapore giữ chính sách tiền tệ hiện hành dù gdp chỉ giảm 1%

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 18/6/ 2016 - đôla mỹ-đô úc - euro -bảng anh- yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 7/6/2016

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/04/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/09/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 1/05/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 2/06/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/12/2016 đôla mỹ đô úc euro bảng anh yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 29/01/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 19/05/2017 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 30/11/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/09/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Thủ tướng singapore, lý hiển long, ganh tị vs vn?

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 8/6/2017

Tỷ giá ngoại tệ hdbank , Tỷ giá vàng chợ đen , Tỷ giá ngoại tệ standard chartered , Tỷ giá euro thị trường chợ đen , Tỷ giá ngoại tệ hôm nay agribank , Tỷ giá ngoại tệ hôm nay eximbank , Tỷ giá ngoại tệ hôm nay vietinbank , Tỷ giá usd – tỷ giá ngoại tệ, Tỷ giá ngoại tệ online , Tỷ giá ngoại tệ hd bank , Tỷ giá ngoại tệ dongabank , Tỷ giá ngoại tệ đo la , Tỷ giá ngoại tệ ngân hàng nông nghiệp , Tỷ giá ngoại tệ tại vcb , Tỷ giá đô canada chợ đen ,