Thông tin tỷ giá đồng đô la úc mới nhất

9

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đồng đô la úc mới nhất ngày 23/08/2019 trên website Xuatannanghe.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.139,0023.139,0023.259,00
USD(1-2-5)22.921,00--
USD(10-20)23.093,00--
GBP27.854,0028.023,0028.333,00
HKD2.906,002.927,002.990,00
CHF23.316,0023.457,0023.790,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,38722,61783,06
AUD15.528,0015.622,0015.808,00
CAD17.243,0017.347,0017.571,00
SGD16.542,0016.642,0016.858,00
SEK-2.378,002.439,00
LAK-2,452,90
DKK-3.413,003.501,00
NOK-2.563,002.629,00
CNY-3.235,003.320,00
RUB-321,00395,00
NZD14.607,0014.695,0014.944,00
KRW17,28-20,96
EUR25.551,0025.615,0026.280,00
TWD671,09-757,34
MYR5.210,96-5.680,63

Nguồn: acb.com.vn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.493,0025.555,0025.885,00
GBP27.823,0027.991,0028.288,00
HKD2.918,002.930,002.982,00
CHF23.348,0023.442,0023.741,00
JPY214,99216,36218,93
AUD15.526,0015.588,0015.825,00
SGD16.580,0016.647,0016.846,00
THB728,00731,00772,00
CAD17.264,0017.333,0017.530,00
NZD-14.696,0014.975,00

Nguồn: agribank.com.vn

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.139,0023.139,0023.259,00
USD(1-2-5)22.921,00--
USD(10-20)23.093,00--
GBP27.854,0028.023,0028.333,00
HKD2.906,002.927,002.990,00
CHF23.316,0023.457,0023.790,00
JPY215,23216,53220,72
THB715,38722,61783,06
AUD15.528,0015.622,0015.808,00
CAD17.243,0017.347,0017.571,00
SGD16.542,0016.642,0016.858,00
SEK-2.378,002.439,00
LAK-2,452,90
DKK-3.413,003.501,00
NOK-2.563,002.629,00
CNY-3.235,003.320,00
RUB-321,00395,00
NZD14.607,0014.695,0014.944,00
KRW17,28-20,96
EUR25.551,0025.615,0026.280,00
TWD671,09-757,34
MYR5.210,96-5.680,63

Nguồn: bidv.com.vn

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.570,0015.630,0015.790,0015.780,00
CAD17.300,0017.360,0017.540,0017.530,00
CHF22.610,0023.500,0023.080,0023.730,00
EUR25.540,0025.620,0025.880,0025.870,00
GBP27.950,0028.060,0028.340,0028.330,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.980,00
JPY212,70217,00218,80219,10
NZD-14.740,00-15.020,00
SGD16.560,0016.660,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Nguồn: dongabank.com.vn

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh27.955,0028.039,0028.341,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.943,002.975,00
Franc Thụy Sĩ23.429,0023.499,0023.753,00
Yên Nhật216,17216,82219,16
Ðô-la Úc15.599,0015.646,0015.815,00
Ðô-la Canada17.318,0017.370,0017.557,00
Ðô-la Singapore16.626,0016.676,0016.856,00
Đồng Euro25.566,0025.643,0025.919,00
Ðô-la New Zealand14.699,0014.772,0014.946,00
Bat Thái Lan732,00750,00763,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.249,003.326,00

Nguồn: eximbank.com.vn

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.454,0027.773,0028.542,0028.542,00
Ðồng Euro (EUR)25.228,0025.391,0026.094,0026.094,00
Yên Nhật (JPY)212,57215,27220,78220,78
Ðô la Úc (AUD)15.324,0015.471,0015.963,0015.963,00
Ðô la Singapore (SGD)16.334,0016.524,0016.982,0016.982,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.885,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.015,0017.213,0017.689,0017.689,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.309,0023.309,0023.954,0023.954,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.623,0014.623,0015.028,0015.028,00
Bat Thái Lan(THB)730,00730,00780,00780,00

Nguồn: hsbc.com.vn

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.567,0015.882,00
CAD17.304,0017.605,00
CHF23.424,0023.826,00
CNY3.207,003.372,00
DKK3.391,003.532,00
EUR25.537,0025.951,00
GBP27.967,0028.359,00
HKD2.922,002.996,00
JPY216,68219,27
KRW18,5720,03
NOK2.521,002.655,00
NZD14.675,0015.049,00
SEK2.369,002.454,00
SGD16.670,0016.881,00
THB736,00772,00

Nguồn: msb.com.vn

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.318,0025.445,0026.336,00
GBP27.688,0027.827,0028.404,00
JPY215,00215,83221,55
HKD2.861,002.919,583.017,00
CNY-3.238,003.352,00
AUD15.433,0015.589,0016.285,00
NZD14.531,0014.678,0015.049,00
CAD17.097,0017.270,0017.732,00
SGD16.446,0016.612,0016.995,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.136,0023.370,0023.949,00
RUB-286,05492,61
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Nguồn: mbbank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.098,0023.138,0023.258,0023.248,00
AUD15.507,0015.607,0015.912,0015.812,00
CAD17.243,0017.343,0017.649,0017.549,00
CHF23.411,0023.511,0023.860,0023.860,00
EUR25.536,0025.636,0025.995,0025.945,00
GBP27.951,0028.051,0028.360,0028.260,00
JPY215,40216,90219,96218,96
SGD16.543,0016.643,0016.949,0016.849,00
THB-728,00819,00814,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,60-5,78
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.614,00-15.024,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.209,00-3.379,00
KRW-19,17-20,78
NOK-2.663,00-2.818,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.451,00-5.930,00
DKK-3.395,00-3.666,00

Nguồn: sacombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.250,0023.250,00
EUR25.530,0025.610,0025.910,0025.910,00
GBP27.880,0027.990,0028.330,0028.320,00
JPY216,40217,10220,20220,10
CHF23.310,0023.450,0024.010,0023.870,00
CAD17.300,0017.370,0017.580,0017.580,00
AUD15.540,0015.590,0015.870,0015.870,00
SGD16.530,0016.550,0016.990,0016.870,00
NZD-14.740,00-15.000,00
KRW-19,10-21,00

Nguồn: scb.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.575,0025.575,0025.895,00
JPY215,65216,25219,75
AUD15.522,0015.612,0015.852,00
SGD16.597,0016.667,0016.887,00
GBP27.828,0027.948,0028.338,00
CAD17.256,0017.356,0017.561,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.359,0023.489,0023.789,00
THB717,00739,00784,00
CNY-3.255,003.320,00

Nguồn: shb.com.vn

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.609,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.709,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.129,0023.149,0023.269,00
JPYĐồng Yên Nhật214,76216,02222,02
AUDĐô Úc15.268,0015.496,0015.999,00
CADĐô Canada17.051,0017.248,0017.749,00
GBPBảng Anh27.631,0027.923,0028.525,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.188,0023.410,0023.912,00
SGDĐô Singapore16.440,0016.589,0016.991,00
EUREuro25.306,0025.601,0026.301,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.213,003.344,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.028,00
THBBạt Thái Lan724,00728,00869,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.473,005.627,00
KRWKorean Won--22,00

Nguồn: techcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.135,0023.265,00
THBBaht/Satang722,62738,77769,48
SGDSingapore Dollar16.597,0016.657,0016.877,00
SEKKrona/Ore2.221,002.371,002.445,00
SARSaudi Rial6.054,006.172,006.416,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00349,00390,00
NZDDollar/Cents14.653,0014.722,0015.125,00
NOKKrona/Ore2.443,002.605,002.689,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.473,005.649,005.715,00
KWDKuwaiti Dinar77.055,0077.105,0077.941,00
KRWWON18,2218,5320,10
JPYJapanese Yen212,44215,56222,36
INRIndian Rupee311,00323,00343,00
HKDDollar HongKong/Cents2.702,002.933,003.032,00
GBPGreat British Pound27.806,0028.016,0028.268,00
EUREuro25.416,0025.584,0026.350,00
DKKKrona/Ore3.386,003.400,003.532,00
CNYChinese Yuan3.265,003.275,003.403,00
CHFFranc/Centimes23.318,0023.417,0024.070,00
CADCanadian Dollar17.163,0017.314,0017.607,00
AUDAustralian Dollar15.518,0015.592,0015.856,00

Nguồn: tpb.vn

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.497,6515.591,2015.856,33
CAD17.157,3317.313,1517.607,57
CHF23.252,1023.416,0123.814,20
DKK-3.398,303.504,82
EUR25.506,3525.583,1026.351,44
GBP27.819,9528.016,0628.265,44
HKD2.916,782.937,342.981,32
INR-324,09336,81
JPY213,40215,56222,35
KRW17,6018,5320,09
KWD-76.122,0179.108,83
MYR-5.522,555.594,04
NOK-2.554,952.635,03
RUB-351,96392,19
SAR-6.172,496.414,69
SEK-2.381,762.441,72
SGD16.567,6616.684,4516.866,67
THB738,80738,80769,62
USD23.145,0023.145,0023.265,00
Cập nhật lúc 06:23:31 23/08/2019

Nguồn: vietcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.436,0015.566,0015.936,00
CAD-17.207,0017.323,0017.694,00
CHF-23.309,0023.460,0023.793,00
CNY--3.241,003.301,00
DKK--3.399,003.529,00
EUR-25.481,00 (€50, €100)
25.471,00 (< €50)
25.501,0026.276,00
GBP-27.778,0027.998,0028.418,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-215,21215,71221,21
KRW-17,3518,7520,15
LAK--2,462,91
NOK--2.544,002.624,00
NZD-14.583,0014.666,0014.953,00
SEK--2.373,002.423,00
SGD-16.474,0016.499,0016.904,00
THB-700,57744,91768,57
USD23.116,0023.129,00 ($50, $100)
23.119,00 (< $50)
23.139,0023.259,00

Nguồn: vietinbank.vn

Liên quan tỷ giá đồng đô la úc

Cập nhật chính xác tỷ giá đồng usd năm 2019

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bản tin tài chính cuối tuần, tỷ giá usd tăng cao | 17/08/2019 | invest318

Fbnc - tỷ giá usd tăng kịch trần biên độ

Tỷ giá usd tăng vụt lên hơn 24k, phá sản ngân hàng người dân mau mau rút tiền mua đô la tích trữ

Mbs : tỷ giá vnđ/usd trong năm 2019 tăng 1,5 đến 2% | fbnc

Tỷ giá usd tại các ngân hàng bất ngờ leo thang

Tỷ giá giữa đồng đô la mỹ (usd) và đồng nhân dân tệ (cny) liệu có vỡ trận ?

Phn | tỷ giá usd hôm nay 16/07/2019 | giá đô la có tiếp tục giảm ?

Tỷ giá usd hôm nay ngày (07/08): đang đứng ở mức 97,66 điểm

Tỷ giá vnd/usd liên tục lập đỉnh, doanh nghiệp kêu khó - dòng chảy của tiền

Tỷ giá ngoại tệ ngày 29/7/2016 - gía đô la mỹ usd, đô la úc, bảng anh, đồng euro,..,

Tỷ giá usd hôm nay 27/6: giá usd tại vietcombank, vietinbank và bidv tăng mạnh

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 7/8: ngân hàng đồng loạt giữ giá đô

Tỷ giá ngoại tệ 25.7: nín thở "hóng" tin nóng, usd suy yếu, euro tăng

Tỷ giá usd hôm nay 26/7: giảm nhẹ vì đồng euro phục hồi trên thị trường quốc tế

Vtc14_giá usd và vàng "nhảy múa" theo tỷ giá

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - đô singapore - đô canada

Tỷ giá usd hôm nay ngày (06/08): usd lao dốc không phanh khi vàng lên đỉnh

Tỷ giá usd hôm nay 1/8: tăng nhẹ tại các ngân hàng

Tỷ giá usd hôm nay 12/8: suy giảm phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 8/8: duy trì mức ổn định

Tỷ giá usd hôm nay (6/8) duy trì đà tăng tại các ngân hàng

Tỷ giá usd hôm nay ngày (14/08): tăng 0,44% so với ngày hôm qua.

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 13/8 đồng đô la mỹ duy trì mức giá

Tỷ giá ngoại tệ 21.6: tỷ giá trung tâm giảm, usd tự do rơi mạnh

Tỷ giá usd hôm nay 22/6: giảm mạnh nhất trong 3 tháng trên thị trường quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 20/8/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 9/8: ảm đạm trên thị trường thế giới

Tỷ giá usd hôm nay 31/7: tiếp tục tăng trên thị trường thế giới

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/7/2016 - gía đô la mỹ usd, đôla úc,yên nhận, bảng anh,...

Tỷ giá usd hôm nay 5/7: xuống đáy gần một tuần vì khả năng fed hạ lãi suất gia tăng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/7: usd tăng giá trước thềm đàm phán trung-mỹ - tin tức chọn lọc

Tỷ giá usd hôm nay 25/6: tiếp tục lao dốc trên thị trường

Giá usd tự do cao nhất trong lịch sử

Tỷ giá ngoại tệ 13.8: căng thẳng leo thang, giá usd tiếp tục giảm

Tỷ giá usd hôm nay 10/7: ổn định chờ đợi các tin hiệu từ fed

Tỷ giá ngoại tệ 20.7: usd tăng, bất chấp rủi ro rình rập

Tỷ giá usd hôm nay 17/6: tỷ giá trung tâm tăng mạnh 10 đồng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 4 /04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 3/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Nguyên nhân tỷ giá đô la mỹ tăng liên tục trong 10 ngày qua

Tỷ giá usd hôm nay 24/7: giá usd ngân hàng biến động trái chiều

Tỷ giá usd hôm nay 15/7: giảm nhẹ trong phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá usd/vnd tăng vọt. và lời cảnh tỉnh của nhân sĩ yêu nước nguyễn chí tuyến.

Shark tank việt nam mùa 3 | gọi vốn 5 triệu usd, tham vọng sánh ngang google

Tỷ giá usd hôm nay 21/6: đà lao dốc vẫn chưa dừng lại

Tỷ giá đô sing hà trung , Tỷ giá đô mỹ sacombank , Ty gia usd my , Tỷ giá đô ngân hàng acb , Tỷ giá usd và sgd, Tỷ giá đô mua vào hôm nay , Tỷ giá đô việt , Tỷ giá đô vpbank , Tỷ giá đô các ngân hàng , Tỷ giá đô ngân hàng vietinbank , Tỷ giá đô mua vào , Tỷ giá đô bán ra , Tỷ giá đô ngân hàng , Tỷ giá đô 24h , Tỷ giá đô la ngân hàng vietcombank , Tỷ giá đô sang việt , Tỷ giá đô việt nam , Tỷ giá đô thụy sĩ , Tỷ giá usd krw , Tỷ giá đô hà trung , Tỷ giá đồng đô la mỹ hôm nay , Tỷ giá đồng đô la singapore , Tỷ giá đô ngân hàng techcombank , Tỷ giá đô ngân hàng sacombank ,