Thông tin gia nhan kim cuong 4 5ly mới nhất

10

Cập nhật thông tin chi tiết về gia nhan kim cuong 4 5ly mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Xuatannanghe.com

Bảng giá kim cương hôm nay

Kích thước (ly) Carat Nước Độ sạch Độ bóng Đối xứng Chế tác Giá (1000đ) GIA Report
3.64 0.18 F SI1 VG EX EX 7,461.720 1199220632
3.67 0.19 D VVS1 EX VG EX 9,577.425 7251490867
3.69 0.19 E VVS1 VG VG EX 9,577.425 6255490138
3.70 0.18 G VVS1 VG EX EX 8,121.600 6251490789
4.01 0.24 D VS1 EX EX EX 13,930.800 6192877525
4.50 0.33 E VS1 EX EX EX 19,154.850 2297902771
4.50 0.33 D VS2 VG EX EX 19,154.850 1293595519
4.50 0.32 D VS2 EX EX EX 19,552.000 1305148184
4.51 0.34 D IF EX EX EX 30,537.780 2316656923
4.51 0.34 D VVS1 EX VG EX 23,970.000 1323112332
4.51 0.34 D VVS2 EX EX EX 22,939.290 6312940643
4.51 0.33 D VVS2 EX VG EX 22,489.500 2326006099
4.51 0.34 D VS1 EX EX EX 20,494.350 2307232086
4.51 0.35 D VS2 EX EX EX 20,315.750 3305699809
4.51 0.32 D VS2 EX EX EX 19,552.000 1293703464
4.51 0.33 E VS2 EX EX EX 18,805.875 7298930113
4.51 0.33 E VS2 EX EX EX 19,387.500 2307919684
4.52 0.34 D IF EX EX EX 31,161.000 2317456402
4.52 0.34 D IF EX EX EX 31,161.000 2317496544
4.52 0.33 D VS2 EX EX EX 19,759.740 1297936944
4.52 0.34 F VS2 EX EX VG 18,792.480 1315099741
4.54 0.33 D IF EX VG EX 29,639.610 6292052961
4.54 0.34 D IF VG EX EX 29,602.950 2317058332
4.55 0.34 D IF EX EX EX 31,161.000 3315615090
4.56 0.35 D IF EX EX EX 29,511.300 2306168498
4.57 0.35 D VS1 EX EX EX 20,875.050 7291569148
4.61 0.35 D IF EX EX EX 29,610.000 1308348281
4.63 0.35 D IF EX EX EX 32,242.000 7306273149
4.80 0.40 E VS2 VG VG VG 26,442.200 6182668166
4.80 0.40 F IF EX EX VG 30,362.000 6262505037
4.82 0.40 D VVS1 EX EX EX 36,791.600 6262978276
4.85 0.41 E VS1 EX EX VG 29,569.815 6275580691
4.86 0.40 E VS2 EX VG VG 26,442.200 6271089505
4.89 0.44 F VS1 VG EX VG 27,918.000 1103974141
5.00 0.45 D VS1 EX VG EX 44,266.950 1205227290
5.00 0.46 D VS2 VG VG EX 39,975.380 1275183377
5.00 0.46 D VVS2 VG EX EX 49,617.900 2146527049
5.00 0.46 D IF EX EX EX 64,319.500 6187287735
5.00 0.48 E VVS1 EX EX EX 53,580.000 1278603933
5.00 0.46 E VVS1 EX VG EX 54,050.000 1207060407
5.00 0.46 E VVS2 EX VG EX 44,753.400 2226503474
5.00 0.46 F VVS1 VG EX EX 46,245.180 5176859545
5.00 0.46 F VVS1 EX EX EX 44,753.400 6292109791
5.00 0.45 F VVS2 EX VG EX 41,877.000 7203143870
5.00 0.46 F VVS2 EX EX EX 42,807.600 7271279228
5.00 0.45 F VVS2 EX EX EX 41,877.000 7271682998
5.00 0.46 F VVS2 EX EX EX 42,807.600 5233011428
5.01 0.46 D VVS1 EX EX EX 53,509.500 1265874527
5.01 0.46 D VVS2 EX VG EX 49,617.900 6195630408
5.01 0.50 E VVS1 EX VG VG 52,875.000 1119191794
5.01 0.45 E VVS2 EX EX EX 44,753.400 2181349145
5.01 0.46 E VS1 VG EX EX 41,834.700 2196228235
5.01 0.47 E VVS1 EX EX EX 52,463.750 2267598976
5.01 0.46 E VS1 EX VG EX 41,834.700 5226820346
5.01 0.47 F IF EX EX EX 46,720.350 7278272120
5.01 0.45 F VVS1 EX EX EX 46,212.750 2176203844
5.02 0.47 D IF EX EX EX 65,717.750 1179250843
5.02 0.46 E VS2 EX EX EX 37,943.100 2276468506
5.02 0.46 E VS1 EX EX EX 42,764.360 6241319231
5.02 0.45 E VS2 EX EX EX 37,943.100 6271558021
5.02 0.47 E VVS2 EX EX EX 46,234.370 6275958573
5.03 0.48 E VVS1 EX EX EX 50,760.000 6271670097
5.04 0.46 D VVS2 EX EX EX 49,563.850 1299260367
5.04 0.46 E VVS2 EX VG EX 44,753.400 2197581131
5.04 0.45 F VS1 EX EX EX 41,189.625 5226634532
5.04 0.45 F VS2 EX EX EX 36,779.850 7266418584
5.05 0.46 D SI1 VG VG VG 32,862.400 2161565979
5.06 0.46 E VS1 EX EX EX 40,883.420 6291261040
5.12 0.47 E VS2 EX EX EX 42,213.990 1189369289
5.20 0.51 D VS1 VG VG EX 51,271.830 1183357061
5.21 0.51 F VS1 VG EX G 47,664.345 1119481598
5.23 0.52 F SI1 VG EX EX 37,148.800 2236056821
5.24 0.52 E VS2 EX EX EX 48,880.000 2175652557
5.25 0.51 D VS1 EX VG EX 51,271.830 2136027308
5.28 0.56 F IF EX EX EX 60,614.960 2156444857
5.31 0.53 E VS1 EX EX EX 53,556.500 5186588276
5.40 0.60 E VVS1 EX VG EX 68,385.000 1243626904
5.40 0.60 E VVS2 EX VG EX 62,914.200 1248138413
5.40 0.60 E VS1 VG VG VG 57,598.500 2266511761
5.40 0.60 E VVS1 EX VG EX 68,385.000 7242380071
5.40 0.58 E VVS1 EX EX EX 69,513.000 5186386260
5.40 0.57 E VVS1 EX EX EX 68,314.500 2161336988
5.40 0.60 D VVS1 EX VG EX 70,570.500 1182436158
5.40 0.60 D VVS2 EX VG EX 63,450.000 6312735374
5.40 0.60 D VVS2 EX EX EX 63,450.000 7303577500
5.41 0.60 E VVS2 EX VG EX 61,617.000 5276413525
5.41 0.60 E VVS1 EX VG EX 65,635.500 7298975706
5.41 0.58 E VVS2 EX EX EX 62,698.000 6322043117
5.42 0.60 E IF EX VG VG 72,121.500 2277405811
5.42 0.60 D VVS2 EX EX EX 65,565.000 5303097152
5.43 0.58 E VVS2 EX EX EX 63,324.980 5182022742
5.44 0.58 F VVS2 EX EX EX 58,172.840 2227789584
5.44 0.62 E VVS1 EX EX EX 64,253.700 7296559870
5.45 0.60 E VVS2 EX EX EX 61,617.000 1318387503
5.60 0.63 E VS1 EX EX EX 77,282.100 1169545136
5.60 0.70 E VVS1 EX VG VG 89,488.000 1243890658
5.72 0.72 E VVS2 EX EX VG 98,051.400 2131403161
5.83 0.71 E VS1 EX EX EX 91,934.350 2196098352
6.00 0.81 F IF EX EX EX 150,757.200 2175871896
6.00 0.80 F VS2 EX EX VG 104,546.800 7248040496
6.00 0.80 F VVS1 EX EX VG 124,080.000 6312036642
6.00 0.81 E VVS2 EX EX EX 127,724.850 6312539959
6.01 0.80 F VS1 EX VG EX 112,348.800 6241790231
6.01 0.83 D VVS2 EX EX EX 131,073.600 2316636924
6.01 0.80 D VS2 EX EX EX 108,570.000 1313476185
6.01 0.83 D VS2 EX EX EX 109,423.050 7308683129
6.03 0.80 F VVS2 EX EX EX 117,913.600 7326353170
6.03 0.82 E VS2 EX EX EX 105,214.200 2326415594
6.04 0.80 D VVS1 EX EX VG 138,180.000 6322486443
6.04 0.80 E VVS1 EX EX VG 134,420.000 6305872070
6.08 0.85 E VS1 EX EX EX 125,243.250 7328442828
6.10 0.90 E IF EX VG VG 180,832.500 1203663754
6.15 0.83 D VS2 EX EX EX 123,271.600 1183371304
6.17 0.90 J VVS1 EX VG EX 95,344.200 2206319758
6.18 0.90 E IF EX EX EX 180,832.500 1318672549
6.21 0.90 E VS2 EX EX EX 138,151.800 6322442933
6.23 0.90 D VVS1 EX EX EX 180,832.500 2326350714
6.38 0.96 D IF EX EX EX 247,257.600 2317982700
6.48 1.03 D VVS1 EX EX EX 288,644.625 2186941737
6.60 1.01 E VVS1 EX EX EX 262,034.400 7301713592
6.60 1.06 D VS1 EX EX EX 227,926.500 2297393905
6.60 1.04 J VVS2 EX EX EX 155,560.600 2156604471
6.62 1.09 E VVS2 EX EX EX 248,747.265 1219104073
6.63 1.09 E IF EX EX EX 319,713.623 5226007970
6.65 1.13 E IF EX EX EX 298,093.153 1243685152
6.66 1.09 E VS2 EX EX EX 216,395.520 6305753130
6.66 1.09 D VVS2 EX EX EX 258,199.200 2328044796
6.81 1.20 D VS1 EX EX EX 313,076.400 1315047687
6.81 1.21 D VVS2 EX EX EX 318,472.000 5313468435
6.85 1.23 E VVS2 EX EX EX 270,550.800 2246632490
6.88 1.25 F IF EX EX EX 304,736.250 6261736423
6.88 1.25 E VVS1 EX EX EX 351,618.750 5172862531
7.00 1.30 F VS2 EX EX EX 262,730.000 1176886650
7.00 1.30 F IF EX EX EX 373,809.800 5186440794
7.00 1.27 E IF EX VG EX 402,967.190 2141971079
7.00 1.28 F FL EX EX EX 380,060.800 2176877202
7.00 1.26 G VS2 EX EX EX 233,474.850 6311427723
7.01 1.32 D VVS1 EX EX EX 469,332.600 1172901023
7.05 1.35 H SI1 EX EX EX 206,212.500 5182584529
7.06 1.33 D IF EX EX EX 519,833.160 2176237307
7.08 1.31 E VS2 EX EX EX 295,536.000 6312237689
7.16 1.36 D IF EX EX EX 474,606.000 1319515272
7.20 1.51 F IF EX EX VG 488,415.540 3225732889
7.20 1.50 E IF EX EX VG 540,594.000 6202166019
7.24 1.50 H VS2 EX VG VG 265,080.000 2196298684
7.53 1.63 J VVS1 EX EX EX 269,284.150 6191989604
7.63 1.60 F IF EX EX EX 468,571.200 5116337817
8.02 1.95 D VVS2 EX EX EX 892,212.750 5171960352
8.02 1.94 E VVS2 EX EX EX 796,343.325 1172834468
8.04 2.00 FANCY BROWN VS1 EX EX EX 405,892.000 7296664459
8.10 2.01 D VVS2 EX EX EX 1,212,286.275 2237971416
8.10 2.08 D VVS1 EX EX EX 1,062,406.800 2316017048
8.10 2.01 D VVS1 EX EX EX 1,059,244.875 5191214629
8.10 2.02 D VS2 EX EX EX 694,248.000 6315066576
8.19 1.90 D VVS2 EX EX EX 945,776.300 6311348707
8.37 2.27 E VVS2 EX EX EX 993,017.175 6205768710
8.58 2.27 F VS2 EX EX EX 797,854.493 6225314224
9.75 3.50 O-Z VS1 EX EX EX 449,085.000 2267820893
9.86 3.71 F VVS2 EX EX EX 2,193,574.600 1275687530
10.16 4.02 O P VVS2 EX EX EX 712,303.800 1192472119
10.36 4.02 D VVS1 EX VG EX 4,298,385.000 2171571141
11.33 5.51 G VS1 EX EX EX 3,395,096.700 2175545822
12.15 6.60 I VVS2 EX EX EX 4,327,290.000 1182921703
13.12 7.90 J VVS2 EX EX EX 3,954,345.000 2185029792
13.21 8.26 I VS2 EX EX EX 4,995,906.125 2171080325
14.08 10.80 M VS1 EX EX EX 5,884,099.200 5161727536
11.16 5.03 N N EX EX EM 998,897.640 1172838019
18.32 35.04 FBF VS2 EX EX ASSCHER 18,527,400.000 2191016884

Nước (màu sắc)

Nước D: không màu
Nước E và F: cũng được xếp vào loại không màu
Nước G đến J: gần như không màu và chỉ có một chút ít màu vàng
Nước K đến M: có màu vàng nhạt và có màu vàng nhẹ khi nhìn gần
Nước N đến R: có màu vàng rất sáng và ở cấp độ
Nước S đến Z: có màu vàng sáng

Độ sạch (tinh khiết)

Hoàn Mỹ và Không Có Vết Nứt Bên Trong (FL & IF - Flawless & Internally Flawless): Những viên kim cương hoàn mỹ không có khiếm khuyết bên trong cũng như không có vết bẩn bên ngoài – thậm chí ngay cả khi được phóng đại tới 10 lần. Những viên kim cương này là cực kỳ tinh tế và hiếm có. Các viên kim cương không có vết nứt bên trong là những viên kim cương không có khiếm khuyết bên trong nhưng có thể có những vết bẩn nhỏ hoặc không đáng kể bên ngoài. Chúng cũng rất hiếm và rất đẹp.
- Cấp độ GIA: FL & IF
- Cấp độ AGS: 0

Khiếm Khuyết Rất Rất Nhỏ (VVS – very very slightly): Những viên kim cương này chứa các khiếm khuyết rất rất nhỏ khó có thể nhìn thấy khi phóng đại tới 10 lần ngay cả đối với một thương nhân có kinh nghiệm. Kim cương VVS có hai cấp độ.
- Cấp độ GIA: VVS1 & VVS2
- Cấp độ AGS: 1 - 2

Khiếm Khuyết Rất Nhỏ (VS – very slightly): Những viên kim cương này chứa các khiếm khuyết rất nhỏ không dễ dàng nhận thấy bằng kính lúp. Người mua chưa có kinh nghiệm sẽ không thấy được sự khác biệt đáng kể giữa kim cương VVS và VS. Các khiếm khuyết không thể nhìn thấy nếu không có kính lúp. Kim cương VS có hai cấp độ.
- Cấp độ GIA: VS1 & VS2
- Cấp độ AGS: 3 – 4

Khiếm Khuyết Nhỏ (S – slightly): Các khiếm khuyết dễ dàng được nhìn thấy khi sử dụng một chiếc kính lúp và trong một số trường hợp những người có kinh nghiệm thậm chí có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Những viên kim cương này có giá trị tốt bởi vì các khiếm khuyết thường được giấu trong quá trình mài giũa. Kim cương S có hai cấp độ.
- Cấp độ GIA: S1 & S2
- Cấp độ AGS: 5 – 6

Khiếm Khuyết Bao Gồm (I - Included): Những viên kim cương này có các khiếm khuyết có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ngay cả người mới vào nghề cũng có thể dễ dàng nhìn thấy các khiếm khuyết nếu họ nhìn gần. Hầu hết những người kinh doanh kim cương chất lượng cao không mua bán kim cương chất lượng loại I. Kim cương I có ba cấp độ.
- Cấp độ GIA: I1, I2 & I3
- Cấp độ AGS: 7 – 8 – 9

Độ bóng, đối xứng, chế tác

- Excellent (EX: tuyệt hảo)
- Very Good (VG: rất tốt)
- Good (GD: tốt)
- Fair (FR: trung bình)
- Poor (PR: kém)

Thông tin liên hệ một số công ty kim cương

Showroom Nữ Trang Kim Cương Hưng Phát USA

Địa chỉ: 214 Lê Thánh Tôn, Bến Thành, Quận 1, Hồ Chí Minh
Email: sales(a)hungphatusa.vn
Website: http://hungphatusa.vn
Điện thoại: 1900 75 75 18

Trang Sức Kim cương 3D

Địa chỉ: 305/58 Lê Văn Sỹ phường 1, Quận Tân Bình, Hồ Chí Minh
Website: http://trangsuc3d.vn
Điện thoại: 0977 777 877

Thế Giới Kim Cương- Diamond World

Địa chỉ: Số 59-61 đường 27, phường 6, Quận Gò Vấp, Hồ Chí Minh
Email: info(a)thegioikimcuong.vn
Website: http://thegioikimcuong.vn
Điện thoại: (028) 3895 3268

Công Ty TNHH Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Qúy Ngọc Long Châu

Địa chỉ: 543 Nguyễn Đình Chiểu, 2, Quận 3, Hồ Chí Minh
Email: ngoclongchau9999(a)yahoo.com
Website: http://kimcuongcanary.vn
Điện thoại: +84 8 3839 9745

Miracle Kim Cương Showroom

Địa chỉ: Vincom Center B, 70-72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Hồ Chí Minh
Email: info(a)miraclediamond.vn
Website: http://miraclediamond.vn
Điện thoại: +84 8 3993 9919

Công Ty TNHH Kim Cương Kita

Địa chỉ: 82 Ngô Đức Kế, Bến Nghé, Quận 1, Hồ Chí Minh
Email: kita(a)kitadiamonds.com.vn
Website: http://kimcuongkita.vn
Điện thoại: +84 8 3821 1510

Công Ty TNHH MTV Giám Định PNJ

Địa chỉ: 52A-52B Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Phú Nhuận, Hồ Chí Minh
Email: pnjl(a)pnjl.com.vn
Website: http://www.pnjlab.com.vn
Điện thoại: 84-8-3 8446199

Công Ty TNHH Một Thành Viên Vàng Bạc Đá Quý Ngân Hàng Sài Gòn Thương Tín

Địa chỉ: 278 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, Hồ Chí Minh
Email: cskhsbj(a)sacombank-sbj.com
Website: www.sacombank-sbj.com
Điện thoại: 028 39329 001

Công ty TNHH Trang sức LD

Địa chỉ: Số 15, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Email: info(a)vinagems.vn
Website: http://www.vinagems.vn
Điện thoại: 0989.72.8888

Công ty Cổ phần Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI

Địa chỉ: Tòa nhà Ruby Plaza, 44 Lê Ngọc Hân, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Website: http://trangsuc.doji.vn
Điện thoại: +84 24 2220 6688

Liên quan gia nhan kim cuong 4 5ly

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 70.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Vlog #18 - day chuyen 8 carat kim cuong, nhan kim cuong 4 carat

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d if kiểm định gia. giá vỏ : 54.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 85.000.000 vnđ

Mặt dây kim cương viên chủ 5 ly 4 d if kiểm định gia. giá vỏ : 166.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 40.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 45.000.000 vnđ

Nhẫn kết kim cương sunset : 5 viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kết kim cương 5 viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 60.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 15.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 56.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 56.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 56.000.000 vnđ

Vlog 33 - nhẫn kim cương 4 carat, vòng kim cương 6 carat, columbia emerald

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kết kim cương 5 viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 40.000.000 vnđ

Bst bông tai kim cương thời thượng cho tháng 4 với thiết kế độc quyền [hưng pháp usa]

Nhẫn kim cương viên chủ 4 ly 5 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d if kiểm định gia

Nhẫn nữ kim cương 4ly : 19.800.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia ..

Hoa tai kim cương 2 viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 25.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 39.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia.

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn nam kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia. giá vỏ : 54.000.000 vnđ

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Nhẫn nam kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f if kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Cận cảnh chiếc nhẫn 8 carat của danh hài việt hương

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 f vvs1 kiểm định gia

Giá kim cương và đá moissanite , Giá kim cương tự nhiên 4 ly , Giá kim cương tự nhiên 3 ly , Hot xoan 6li gia bao nhieu , Giá kim cương tự nhiên 2ly , Hột xoàn 5 carat giá bao nhiêu , Giá kim cương tự nhiên 1 ly , Gia vo nhan hot xoan , Giá kim cương sjc hôm nay, Giá viên kim cương 4.5 ly , Giá nhẫn kim cương 3 ly , Giá nhẫn hột xoàn nam , Giá mua bán kim cương , Gia kim cuong xuan thu , Hột xoàn giá rẻ , Hột xoàn 9 ly giá bao nhiêu , Hột xoàn 7ly giá bao nhiêu ,