Thông tin giá cp vhc mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cp vhc mới nhất ngày 25/01/2020 trên website Xuatannanghe.com

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất12,10012,10059,66800.00
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,50013,000185004.00
AAV Bất động sản8,5008,80021,9703003.53
ABT Thực phẩm & Đồ uống36,00037,00011,0002.64
ACB Ngân hàng22,40022,70098,9103001.34
ACC Xây dựng và Vật liệu18,90019,40015002.65
ACL Thực phẩm & Đồ uống22,30022,500402000.90
ACM Tài nguyên cơ bản40050033010025.00
ADC Truyền thông16,00015,80030-200-1.25
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng11,40011,200192-200-1.32
AGF Thực phẩm & Đồ uống4,2004,200000.00
AGG Bất động sản30,00030,70029,8977002.17
AGM Thực phẩm & Đồ uống10,30010,300000.00
AGR Dịch vụ tài chính3,5003,50069700.29
ALT Truyền thông11,00011,000000.00
AMC Tài nguyên cơ bản18,00018,000000.00
AMD Bất động sản2,0001,900177,362-100-3.59
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,400000.00
AMV Dược phẩm và Y tế23,70023,3004,230-400-1.69
ANV Thực phẩm & Đồ uống22,10021,60017,448-500-2.26
APC Dược phẩm và Y tế20,00019,60028-400-1.76
APG Dịch vụ tài chính9,7009,80056,2001000.52
API Bất động sản10,30011,300101,0009.71
APP Hóa chất7,0006,300400-700-10.00
APS Dịch vụ tài chính1,8001,800000.00
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,00036,000000.00
ART Dịch vụ tài chính2,4002,300110,730-100-4.17
ASM Thực phẩm & Đồ uống6,5006,500109,3170-0.31
ASP Tiện ích cộng đồng7,3007,30050200.14
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp84,50082,3009,354-2,200-2.60
ATG Tài nguyên cơ bản600600000.00
ATS Du lịch và giải trí32,80032,800000.00
BAX Xây dựng và Vật liệu48,10048,10065000.00
BBC Thực phẩm & Đồ uống59,40057,8002-1,600-2.69
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu6,8006,9004,2201001.47
BCE Xây dựng và Vật liệu6,9006,90010000.00
BCG Dịch vụ tài chính6,7006,30089,459-400-5.53
BDB Truyền thông9,9009,900000.00
BED Truyền thông39,00039,000000.00
BFC Hóa chất11,30011,5003292001.32
BHN Thực phẩm & Đồ uống75,00074,50017-500-0.67
BIC Bảo hiểm25,40025,400000.00
BID Ngân hàng49,60051,50086,1441,9003.73
BII Bất động sản80090073,39010012.50
BKC Tài nguyên cơ bản6,9006,900000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống3,6003,600000.00
BMC Tài nguyên cơ bản13,80013,600314-200-1.45
BMI Bảo hiểm24,70024,7001,47600.00
BMP Xây dựng và Vật liệu45,00045,00069900.00
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
BRC Hóa chất10,10010,100000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính7,5007,6009021001.20
BST Truyền thông44,50044,500000.00
BTP Tiện ích cộng đồng12,00012,300283002.08
BTS Xây dựng và Vật liệu4,6004,700901002.17
BTT Bán lẻ33,90033,900000.00
BTW Tiện ích cộng đồng34,50034,500000.00
BVH Bảo hiểm65,10065,7004,2726000.92
BVS Dịch vụ tài chính9,9009,800200-100-1.01
BWE Tiện ích cộng đồng22,40022,5001,8191000.45
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,600000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu22,50021,500454-1,000-4.23
C47 Xây dựng và Vật liệu10,00010,3004023003.00
C69 Xây dựng và Vật liệu6,9006,50016,900-400-5.80
C92 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống28,60028,600000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,70029,700000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp55,20055,200000.00
CCI Bất động sản14,30014,300000.00
CCL Bất động sản7,4007,5003,3021001.36
CDC Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,40019,400000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu15,20016,00018004.93
CEO Bất động sản8,9008,8005,420-100-1.12
CET Hàng cá nhân & Gia dụng3,2003,200000.00
CHP Tiện ích cộng đồng20,20020,200000.00
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
CIG Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
CII Xây dựng và Vật liệu22,90023,50037,1426002.40
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90018,900000.00
CKV Công nghệ thông tin13,60013,600000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng33,00031,800152-1,200-3.64
CLG Bất động sản2,5002,400141-100-2.44
CLH Xây dựng và Vật liệu12,70012,700000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,80026,900251,1004.26
CLM Tài nguyên cơ bản20,70020,700000.00
CLW Tiện ích cộng đồng23,00023,000000.00
CMC Ô tô và phụ tùng8,9008,900000.00
CMG Công nghệ thông tin35,00035,5005075001.43
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
CMV Bán lẻ18,00018,000000.00
CMX Thực phẩm & Đồ uống12,70012,0002,099-700-5.14
CNG Tiện ích cộng đồng24,60024,500767-100-0.41
COM Bán lẻ52,00052,000000.00
CPC Hóa chất20,40020,400000.00
CRC Xây dựng và Vật liệu13,50013,5001,20000.00
CRE Bất động sản24,80024,7009,165-100-0.20
CSC Bất động sản26,00027,4007,0001,4005.38
CSM Ô tô và phụ tùng14,40014,40011600.00
CSV Hóa chất21,40021,00011,226-400-1.64
CT6 Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
CTC Du lịch và giải trí3,7003,700000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu50,20048,50019,481-1,700-3.39
CTF Ô tô và phụ tùng22,60022,70011,3421000.44
CTG Ngân hàng22,40023,300858,1849003.79
CTI Xây dựng và Vật liệu21,70021,20014,161-500-2.30
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,9003,800210-100-2.56
CTS Dịch vụ tài chính7,2007,2003400-0.28
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,3007,30082000.00
CTX Xây dựng và Vật liệu12,40012,000800-400-3.23
CVN Xây dựng và Vật liệu11,30011,400501000.88
CVT Xây dựng và Vật liệu20,20020,2003,92700.00
CX8 Xây dựng và Vật liệu9,7009,700000.00
D11 Bất động sản17,80016,50010-1,300-7.30
D2D Bất động sản67,90068,5005,9736000.88
DAD Truyền thông21,50021,500000.00
DAE Truyền thông17,50017,500000.00
DAG Hóa chất6,6006,60010,2490-0.30
DAH Du lịch và giải trí8,9008,70023,972-200-2.03
DAT Thực phẩm & Đồ uống17,40017,400000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống23,50023,50023,88200.00
DBD Dược phẩm và Y tế54,70054,0002,079-700-1.28
DBT Dược phẩm và Y tế11,90011,900000.00
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
DCL Dược phẩm và Y tế24,90024,4002,051-500-2.01
DCM Hóa chất6,0006,0007,34100.67
DDG Tiện ích cộng đồng27,00026,9005,030-100-0.37
DGC Hóa chất24,00024,2006502000.83
DGW Bán lẻ22,80023,20031,0614001.53
DHA Xây dựng và Vật liệu31,80032,500937002.20
DHC Tài nguyên cơ bản36,50037,00012,9065001.37
DHG Dược phẩm và Y tế89,00086,4003,991-2,600-2.92
DHM Tài nguyên cơ bản4,1003,80070-300-6.83
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
DHT Dược phẩm và Y tế48,90048,300450-600-1.23
DIC Xây dựng và Vật liệu2,1002,20020,4981006.76
DID Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
DIG Bất động sản13,10013,30024,5852001.14
DIH Xây dựng và Vật liệu17,10017,300202001.17
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,80029,800000.00
DLG Tài nguyên cơ bản2,4002,400359,8330-0.42
DMC Dược phẩm và Y tế69,00069,000000.00
DNC Tiện ích cộng đồng33,60033,600000.00
DNM Dược phẩm và Y tế7,7007,20010-500-6.49
DNP Xây dựng và Vật liệu17,60017,600000.00
DNY Tài nguyên cơ bản1,6001,600000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế74,00074,0005000.00
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,40013,400000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu37,50037,1001,770-400-0.94
DPM Hóa chất13,00012,7006,546-300-2.31
DPR Hóa chất40,30040,3001,50800.00
DPS Tài nguyên cơ bản20030056010050.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng15,90015,9006200.00
DRC Ô tô và phụ tùng25,20025,20047,22200.00
DRH Bất động sản3,2003,20010,09500.62
DRL Tiện ích cộng đồng52,20053,000508001.53
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,000500-100-3.23
DSN Du lịch và giải trí58,00057,900325-100-0.17
DST Truyền thông90080010,810-100-11.11
DTA Bất động sản5,9006,1008,3212002.89
DTD Xây dựng và Vật liệu10,70010,6002,220-100-0.93
DTL Tài nguyên cơ bản23,90023,0002-900-3.77
DTT Hóa chất13,50013,500000.00
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp36,10036,000565-100-0.28
DXG Bất động sản13,60013,50040,381-100-0.74
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10011,100000.00
DXV Xây dựng và Vật liệu3,4003,2001-200-6.90
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,500000.00
EBA Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
EBS Truyền thông7,7007,700000.00
ECI Truyền thông18,00018,000000.00
EIB Ngân hàng17,40017,70017,2683001.43
EID Truyền thông14,00014,000000.00
ELC Công nghệ thông tin6,8006,80070900.15
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,300000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng10,60010,400201-200-1.42
EVG Xây dựng và Vật liệu2,5002,50015,4480-0.40
EVS Dịch vụ tài chính9,0009,0001000.00
FCM Xây dựng và Vật liệu6,7006,300282-400-5.55
FCN Xây dựng và Vật liệu9,90010,0003,1151001.01
FDC Bất động sản15,60015,600000.00
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,000000.00
FIR Bất động sản48,50048,1003,795-400-0.82
FIT Dịch vụ tài chính8,8008,900136,0261000.56
FLC Bất động sản4,3004,300220,3070-0.70
FMC Thực phẩm & Đồ uống25,80025,9001,5861000.39
FPT Công nghệ thông tin57,60057,40051,013-200-0.35
FRT Bán lẻ20,60019,50029,182-1,100-5.34
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,9002,0006,1231002.59
FTS Dịch vụ tài chính11,20011,20062000.00
GAB Xây dựng và Vật liệu21,20022,70014,3311,5006.84
GAS Tiện ích cộng đồng95,20095,5009,7063000.32
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng30,00030,5002765001.67
GDW Tiện ích cộng đồng32,50032,500000.00
GEG Tiện ích cộng đồng26,10026,20026,9871000.19
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,70019,60011,802-100-0.25
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng16,80016,700716-10

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng24,50024,5001000.00
ABC Viễn thông9,8009,800000.00
ABI Bảo hiểm29,90029,900000.00
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,6001601000.74
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu36,40036,400000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu12,00012,000000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp72,90070,7004,090-2,200-3.02
ADG Truyền thông89,80090,0005302000.22
ADP Xây dựng và Vật liệu16,80016,800000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ3,3003,3001000.00
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGP Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
AGX Bán lẻ27,00027,000000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,9002,900000.00
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu6,7007,4003070010.45
ANT Thực phẩm & Đồ uống8,9008,900000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống22,00022,000000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,4001,40010,69000.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu7007008000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng28,40028,400000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống40040016,11000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng18,10018,10032000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,90012,900000.00
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,70014,700000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng18,60018,600000.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản27,90027,500670-400-1.43
BCP Dược phẩm và Y tế14,30014,300000.00
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng8,5008,500000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng35,40035,400000.00
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
BDW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng10,20010,200000.00
BGW Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu7,9007,900000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống14,10012,00010-2,100-14.89
BHP Thực phẩm & Đồ uống9,2009,200000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống60,40060,400000.00
BLI Bảo hiểm7,7007,700000.00
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống9,5009,500000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
BMF Tiện ích cộng đồng20,00020,000000.00
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng25,50025,500000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính3,6003,600000.00
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu55,80055,8001,91000.00
BPW Tiện ích cộng đồng20,80020,800000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống5,1005,100000.00
BRR Hóa chất9,8009,800000.00
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu12,90012,900000.00
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,30010,300000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống13,00013,000000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống21,30021,000150-300-1.41
BSQ Thực phẩm & Đồ uống27,20027,200000.00
BSR Dầu khí8,0007,600130,690-400-5.00
BT1 Hóa chất14,60014,600000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,5001,500000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu17,40017,400000.00
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,600000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
BTV Du lịch và giải trí18,50018,500000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu6,4006,400000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,8001,700100-100-5.56
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng36,40036,400000.00
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu3,4003,000250-400-11.76
C21 Bất động sản26,70026,700000.00
C22 Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu5,8006,00021,9202003.45
C71 Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống300300000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống9,0008,80090-200-2.22
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,8007,500190-1,300-14.77
CC1 Xây dựng và Vật liệu14,50014,500000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu27,80027,800000.00
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,90022,900000.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu1,0001,0007,13000.00
CDP Dược phẩm và Y tế7,6006,70010-900-11.84
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
CEN Bán lẻ12,80012,8002000.00
CER Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,70010,700000.00
CFC Thực phẩm & Đồ uống16,70016,700000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,5002,500000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu7,1007,100000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
CHS Tiện ích cộng đồng5,3005,300000.00
CI5 Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
CID Xây dựng và Vật liệu13,30013,300000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,000000.00
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,200000.00
CLX Bất động sản11,90011,80010-100-0.84
CMD Xây dựng và Vật liệu17,80017,800000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống202,600202,600000.00
CMI Tài nguyên cơ bản2,1002,1004,50000.00
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống39,20039,200000.00
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin8,4008,000500-400-4.76
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế19,00019,000000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu56,90056,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,0001,000000.00
CPW Xây dựng và Vật liệu4,2004,200000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính12,00012,000000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu8,0009,200101,20015.00
CTA Xây dựng và Vật liệu500500000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu100100000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu39,80040,40019,4306001.51
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu50060021010020.00
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí6,0006,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90012,700300-2,200-14.77
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế27,10027,100000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu6,9005,90040-1,000-14.49
DCD Du lịch và giải trí14,50014,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng4003001,510-100-25.00
DCT Xây dựng và Vật liệu800700190-100-12.50
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp900900000.00
DDN Dược phẩm và Y tế9,5009,500000.00
DDV Hóa chất5,9005,900000.00
DFC Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu70,10080,60018010,50014.98
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế29,50029,500000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,500000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản10,50010,500000.00
DLT Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng21,80021,800000.00
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu40,50040,500000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
DNH Tiện ích cộng đồng23,00023,000000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,90018,900000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,90016,900000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNW Tiện ích cộng đồng19,00019,0001,31000.00
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế14,80014,800000.00
DP2 Dược phẩm và Y tế5,0005,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế22,60023,200206002.65
DPP Dược phẩm và Y tế13,90013,900000.00
DRG Hóa chất7,4006,30010-1,100-14.86
DRI Hóa chất5,7005,6001,190-100-1.75
DSC Dịch vụ tài chính5,0005,000000.00
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí13,90013,000320-900-6.47
DSS Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,900000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5006,3005080014.55
DTC Xây dựng và Vật liệu10,30010,300000.00
DTG Dược phẩm và Y tế21,70021,700000.00
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng30,00030,000000.00
DTV Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
DVN Dược phẩm và Y tế10,0009,8002,880-200-2.00
DVW Xây dựng và Vật liệu13,10013,100000.00
DWS Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí3,2003,200000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu22,00018,70010-3,300-15.00
EAD Tiện ích cộng đồng17,80017,800000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
EIN Bất động sản5,0004,30020-700-14.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,00039,0002000.00
EPC Thực phẩm & Đồ uống10,20010,200000.00
EPH Truyền thông7,1007,100000.00
EVF Dịch vụ tài chính6,1006,20021,9601001.64
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống400400000.00
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ23,80023,800000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
FOC Truyền thông120,300120,3001000.00
FOX Viễn thông42,00042,000000.00
FRC Tài nguyên cơ bản20,00020,000000.00
FRM Tài nguyên cơ bản14,10014,100000.00
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng20030021010050.00
G36 Xây dựng và Vật liệu4,4004,500501002.27
GCB Tiện ích cộng đồng5,7005,700000.00
GER Hóa chất5,4005,400000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng29,00029,000000.00
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu24,20023,500100-700-2.89
GSM Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
GTC Thực phẩm & Đồ uống2,1002,100000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng15,60015,600000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu14,40014,400000.00
GTT Du lịch và giải trí3003002000.00
GVR Hóa chất11,00011,20026,5302001.82
GVT Tài nguyên cơ bản15,90015,900000.00
H11 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính5,1005,100000.00
HAF Thực phẩm & Đồ uống18,80018,800000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống3,3003,300000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,60021,600000.00
HBH Thực phẩm & Đồ uống3,7003,700000.00
HBW Tiện ích cộng đồng18,90018,900000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu27,00027,000000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng22,90019,800260-3,100-13.54
HCI Xây dựng và Vật liệu20,30017,30010-3,000-14.78
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,600107,600000.00
HD2 Bất động sản7,1007,100000.00
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản7,1007,100000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,90014,900000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp400400000.00
HDP Dược phẩm và Y tế9,5009,500000.00
HDW Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu20,70022,0002501,3006.28
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,20013,200000.00
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí11,10011,100000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu5,9005,900000.00
HFC Tiện ích cộng đồng26,30026,300000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,00010,9001,0009009.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,5004,500000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
HIG Công nghệ thông tin7,0006,70030-300-4.29
HIZ Bất động sản19,00019,00025000.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,6005,600000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,200000.00
HLA Tài nguyên cơ bản300200280-100-33.33
HLB Thực phẩm & Đồ uống106,300106,300000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,40014,400000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng19,60019,600000.00
HMG Tài nguyên cơ bản17,70017,700000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu22,00019,10010-2,900-13.18
HNA Tiện ích cộng đồng13,00013,000000.00
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
HND Tiện ích cộng đồng13,50013,400140-100-0.74
HNF Thực phẩm & Đồ uống38,00037,10020-900-2.37
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng38,00038,000000.00
HNP Hóa chất27,90031,900104,00014.34
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,70016,50010-200-1.20
HPH Hóa chất6,0006,000000.00
HPI Bất động sản13,70013,60030-100-0.73
HPP Xây dựng và Vật liệu30,80030,800000.00
HPT Công nghệ thông tin8,7008,700000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng12,30012,300000.00
HRB Bất động sản20,00020,000000.00
HRT Du lịch và giải trí3,6003,600000.00
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,00038,000000.00
HSI Hóa chất1,1001,200101009.09
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng22,00022,000000.00
HTE Tiện ích cộng đồng4,9004,900000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng20,60021,0002004001.94
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ21,30020,2007,130-1,100-5.16
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu4,8004,800000.00
HU6 Bất động sản10,30010,300000.00
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng32,50032,500000.00
HWS Tiện ích cộng đồng13,80013,800000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,50012,500000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu45,00045,000000.00
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,0001,000000.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu79,30067,50070-11,800-14.88
IFC Thực phẩm & Đồ uống9,8009,800000.00
IFS Thực phẩm & Đồ uống18,10018,100000.00
IHK Truyền thông9,0009,000000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống3,1003,3001002006.45
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,90024000.00
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông79,90079,900000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,2001,200000.00
ISH Tiện ích cộng đồng14,90014,900000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,70025,700000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,7003,700000.00
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
JSC Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,40018,400000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống30,00030,00027000.00
KGM Bán lẻ8,0008,000000.00
KHA Bất động sản32,20032,200000.00
KHB Tài nguyên cơ bản700600340-100-14.29
KHD Tài nguyên cơ bản10,60010,10020-500-4.72
KHL Xây dựng và Vật liệu20020018000.00
KHW Tiện ích cộng đồng20,50020,500000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60012,600000.00
KLB Ngân hàng10,30011,300101,0009.71
KLM Tài nguyên cơ bản10,40010,400000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống44,80044,800000.00
KSH Tài nguyên cơ bản300400120,15010033.33
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản26,00026,000000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu13,60013,600000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng13,00013,000000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
LKW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,80021,800000.00
LM3 Xây dựng và Vật liệu700700000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,7009,700000.00
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,80010,0002,5002002.04
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng7,4007,60016,1802002.70
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,2003,200000.00
LTG Hóa chất20,30020,4001,1601000.49
LWS Tiện ích cộng đồng17,90017,900000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng18,00018,000000.00
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống70,70071,0001803000.42
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng31,80031,800000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông24,10024,000730-100-0.41
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng51,90051,900000.00
MH3 Bất động sản35,50035,500000.00
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm11,20011,20032000.00
MKP Dược phẩm và Y tế62,80062,800000.00
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống12,50012,500000.00
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống65,90065,90036000.00
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng43,30043,300000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống24,50024,3008,300-200-0.82
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,40032,40040-1,000-2.99
MRF Dược phẩm và Y tế20,00020,000000.00
MSR Tài nguyên cơ bản15,00015,00070000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,4001,400000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng2,5002,500000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
MVB Tài nguyên cơ bản5,3005,300000.00
MVC Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp34,00034,000000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng7,3007,300000.00
NBE Truyền thông7,2007,200000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NCP Tiện ích cộng đồng7,7007,900402002.60
NCS Thực phẩm & Đồ uống23,70023,70011000.00
ND2 Tiện ích cộng đồng23,90023,900000.00
NDC Dược phẩm và Y tế56,00056,000000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống80080015,50000.00
NDP Dược phẩm và Y tế29,80029,800000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng5,4005,400000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng41,00041,000000.00
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng14,20014,200000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu13,40013,400000.00
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất8,4008,400000.00
NNT Tiện ích cộng đồng21,70021,700000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp50060015010020.00
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng24,60024,600000.00
NQB Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
NQN Tiện ích cộng đồng14,70014,700000.00
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng12,40012,400000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng18,90018,900000.00
NSG Hóa chất16,00016,000000.00
NSL Tiện ích cộng đồng9,6009,600000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản30030040000.00
NTC Bất động sản160,400161,5002,6401,1000.69
NTF Dược phẩm và Y tế49,00049,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
NTW Tiện ích cộng đồng24,90024,900000.00
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,20014000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí8,1008,0006,590-100-1.23
ONW Du lịch và giải trí13,30014,000107005.26
ORS Dịch vụ tài chính6,1006,1001000.00
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế23,30023,300000.00
PBK Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu21,90021,900000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu11,40011,400000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PCN Hóa chất3,3003,300000.00
PDT Tiện ích cộng đồng11,50011,00010-500-4.35
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,20015,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí45,00045,000000.00
PFL Bất động sản8008002000.00
PGV Tiện ích cộng đồng10,30010,300000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
PHS Dịch vụ tài chính11,00011,000000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
PIV Bất động sản50050011000.00
PJS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin13,20013,200000.00
PMT Công nghệ thông tin4,9004,900000.00
PMW Tiện ích cộng đồng24,20024,200000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,7008,700000.00
PNG Bán lẻ12,50012,5001,00000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30013,300000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
POB Tiện ích cộng đồng18,60018,600000.00
POS Dầu khí8,1008,100000.00
POV Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,90015,400200-500-3.14
PPI Bất động sản40050024,68010025.00
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống18,50018,500000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu3,1003,300102006.45
PSG Xây dựng và Vật liệu3002007,200-100-33.33
PSL Thực phẩm & Đồ uống19,80019,800000.00
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4006,40087000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng11,40011,400000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông13,90013,900000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,400000.00
PTV Dầu khí12,00011,900310-100-0.83
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,1005,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu5004005,010-100-20.00
PVH Xây dựng và Vật liệu900900000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,60013,600000.00
PVO Hóa chất3,2003,200000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,4001,45000.00
PVR Bất động sản1,4001,60018020014.29
PVV Xây dựng và Vật liệu4004001,50000.00
PVY Xây dựng và Vật liệu1,9001,90033000.00
PWA Bất động sản10,00010,2001602002.00
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản2,0002,0005,53000.00
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản8,0008,00089000.00
PXM Xây dựng và Vật liệu300200500-100-33.33
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu5,3005,500102003.77
QHW Thực phẩm & Đồ uống24,00024,000000.00
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,60021,600000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống26,70026,8003,2101000.37
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng20,10020,100000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,500000.00
QTP Tiện ích cộng đồng12,80012,800000.00
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu27,40027,400000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu11,80011,500110-300-2.54
RGC Truyền thông4,2004,200000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất9,6009,600000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,00020,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,0004,000000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu4003003,040-100-25.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông6,4006,400000.00
SAS Du lịch và giải trí28,70028,700000.00
SB1 Thực phẩm & Đồ uống8,1008,100000.00
SBD Công nghệ thông tin7,9007,900000.00
SBH Tiện ích cộng đồng23,10023,100000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống14,00014,000000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu20,00020,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính1,1001,1005,72000.00
SCC Xây dựng và Vật liệu3,3003,300000.00
SCJ Xây dựng và Vật liệu2,0002,2001020010.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,4001,400000.00
SD3 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu500500000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
SDE Xây dựng và Vật liệu2,9002,50010-400-13.79
SDH Xây dựng và Vật liệu900800800-100-11.11
SDI Bất động sản114,000115,00010,8801,0000.88
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,30031,60020-700-2.17
SDP Xây dựng và Vật liệu1,5001,4002,810-100-6.67
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70018,000303001.69
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
SEP Hóa chất14,50014,500000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống6005001,540-100-16.67
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0006,9001,810-100-1.43
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản11,70011,700000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
SIP Bất động sản87,90087,000330-900-1.02
SIV Hóa chất36,00030,60010-5,400-15.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,5001,50014000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống22,30021,600770-700-3.14
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,4006,400000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống25,10022,0003,540-3,100-12.35
SLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,5001,250-300-2.78
SNC Thực phẩm & Đồ uống15,50015,500000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu17,30016,80030-500-2.89
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng44,00040,00020-4,000-9.09
SP2 Xây dựng và Vật liệu6,1006,100000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng96,60096,600000.00
SPC Hóa chất19,50022,400102,90014.87
SPD Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống9,1009,100000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin900900000.00
SRT Du lịch và giải trí3,7003,700000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống3,2003,000140-200-6.25
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STL Bất động sản3,1003,100000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,9005,900000.00
STV Xây dựng và Vật liệu7,4007,400000.00
STW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
SUM Truyền thông3,0003,00037000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,50013,5001,37000.00
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,1009,90020-200-1.98
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng32,70032,700000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng23,80023,800000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp61,60061,600000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính8,0008,000000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,90021,300450-600-2.74
TDB Tiện ích cộng đồng36,50036,500000.00
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,00016,5004,7505003.13
TDS Tài nguyên cơ bản10,80010,800000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu6,8007,800201,00014.71
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,200000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống23,00023,000000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70017,700000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản18,50021,200302,70014.59
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản11,6009,90030-1,700-14.66
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,7007,700000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,00010000.00
TLP Bất động sản9,6009,600000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu19,40019,400000.00
TMG Tài nguyên cơ bản29,50029,500000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản9,80010,1009703003.06
TND Tài nguyên cơ bản9,3009,30077000.00
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản3,6003,600000.00
TNW Tiện ích cộng đồng8,3008,300000.00
TOP Bán lẻ7008001,82010014.29
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9007,60020-1,300-14.61
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí33,10033,100000.00
TQN Tài nguyên cơ bản42,00042,000000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,000000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí9,9009,900000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
TSJ Du lịch và giải trí31,80031,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế52,00052,000000.00
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng9,1009,100000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông7,4007,40021000.00
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,00031,000000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,6002,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,90010,800809009.09
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu800800000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu19,90019,900000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,5006,500000.00
TVP Dược phẩm và Y tế27,20031,200504,00014.71
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
TVW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế11,50011,500000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
UPH Dược phẩm và Y tế23,00023,000000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,30015,300000.00
V11 Bất động sản2003001010050.00
V15 Xây dựng và Vật liệu30020050-100-33.33
VAV Tiện ích cộng đồng43,10043,100000.00
VBB Ngân hàng15,10014,900680-200-1.32
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VCA Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu56,00056,000000.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng31,00030,90070-100-0.32
VCX Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng16,60016,600000.00
VDT Tài nguyên cơ bản21,00021,000000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp43,30044,4002,7401,1002.54
VEC Công nghệ thông tin8,5008,500000.00
VEE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
VEF Truyền thông107,700109,000101,3001.21
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất66,00059,90010-6,100-9.24
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,70011,700000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng51,90051,5002,920-400-0.77
VGI Viễn thông23,20023,30010,4801000.43
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,10018,00050-100-0.55
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng8,1008,2001,7701001.23
VGV Bất động sản10,40010,400000.00
VHD Bất động sản6,4007,000606009.38
VHF Thực phẩm & Đồ uống22,30022,300000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp60070011,29010016.67
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng17,10017,00037,000-100-0.58
VIF Tài nguyên cơ bản21,80021,800000.00
VIH Xây dựng và Vật liệu15,50015,500000.00
VIM Tài nguyên cơ bản20,70020,700000.00
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,70020-100-0.93
VIR Du lịch và giải trí11,00011,0004000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống15,10015,100000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu30,80030,800000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống16,90016,100100-800-4.73
VLF Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,6004,600000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng9,2009,200000.00
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng2,6002,60010000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9003,0001001003.45
VNB Truyền thông14,40014,400000.00
VNH Thực phẩm & Đồ uống700700000.00
VNI Bất động sản10,00010,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất5,1005,100000.00
VNX Truyền thông75,00075,000000.00
VNY Hóa chất6,5006,500000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống10,70010,700000.00
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu800800000.00
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,10014,100000.00
VRG Bất động sản8,8008,600490-200-2.27
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống9,70010,1007104004.12
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,300000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống30,40030,400000.00
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp700700000.00
VT1 Bán lẻ20,80020,800000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu5,6006,000204007.14
VTD Du lịch và giải trí26,80027,3003,5605001.87
VTE Công nghệ thông tin4,6005,2001060013.04
VTG Du lịch và giải trí5,8005,800000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,00025,000000.00
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp114,900114,600290-300-0.26
VTR Du lịch và giải trí50,20050,00040-200-0.40
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,2006,200000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
VWS Tiện ích cộng đồng14,10014,100000.00
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống44,20039,1002,250-5,100-11.54
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng20,00020,0003000.00
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản6,9006,900000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng20,00020,000000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu9,6009,600000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng5,1005,100000.00
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00040,000000.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế82,00082,000000.00

Liên quan giá cp vhc

Vhc cơ hội và rủi ro

Vinamilk và thị trường trung quốc

3 loại cổ phiếu có thể giữ dài hạn

Hpg (hose) cơ hội đầu tư

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vsc - viconship - container việt nam - phần 1

đánh giá triển vọng cổ phiếu google

Cập nhật cổ phiếu anv - vhc và cơ hội đầu tư- [chuyên mục hàng ngày của itrade.vn]

Cổ phiếu ree - mua khi giá giãm mạnh

Siêu cổ phiếu | bùi dũng - itp club

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu smb - bia sài gòn miền trung - phần 1

Chu kỳ kinh doanh chứng khoán và những điểm cần lưu ý

Cổ phiếu fpt 8 tháng đầu năm thế nào??

Bản tin ttck azdaily-sáng 12/9/2019-cổ phiếu vnm, vhc

Top 10 người phụ nữ quyền lực nhất sàn chứng khoán việt nam

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 1

Phân tích cổ phiếu tcb

Chứng khoán - phân tích cổ phiếu vhc - cổ phiếu tăng trưởng - stocktraders

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 3

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 5

Giá cổ phiếu ree hôm nay - xem giá cổ phiếu ree hiện tại là bao nhiêu

Ptkt trong đầu tư chứng khoán

03 9 2018 phan tich cp mạnh tuan toi ctg pvs pvd flc asm idi dig ceo scr bmp vnd ttf

Siêu cổ phiếu _ vàng bạc phú nhuận pnj

Ngành dệt may ( msh vgg tcm tng) những điểm lưu ý

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 9

Nhà đầu tư kiệt xuất - diễn giả tần nguyễn (04)

[ đầu tư chứng khoán take profit ] - bóc tách lợi nhuận & đánh giá cơ cấu vốn 1 cp- lynch phan

[ đầu tư chứng khoán take profit ] - mổ bctc q4.2018 của hsg, h.dẫn p.tích ck tự động - lynch phan

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 2

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 4

Phân tích ngành dệt may - nông lâm thuỷ sản - thép

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu anv - navico - nam việt - phần 1

[hội thảo online] lợi nhuận siêu khủng từ cổ phiếu microsoft

Dk-vhc là đơn vị nhập khẩu và phân phối độc quyền cẩu tự hành kanglim chính hãng tại việt nam

Phân tích ngành: dầu khí - bất động sản – xây lắp – mía đường

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 8

5 áp lực cạnh tranh của porter

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu pvt - pv trans - vận tải dầu khí - phần 3

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 13

Cổ phiếu bsr 16/11/2019 - trước trận đánh lớn!

Chứng khoán anv, tín hiệu cảnh báo nhà đầu tư mới

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 10

đừng đánh rơi tiền p3

P/e là gì 90% nhà đầu tư hiểu sai p/e | học chứng khoán

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 12

Hướng dẫn phân tích cổ phiếu vhc - vĩnh hoàn - phần 6

Cổ phiếu ngành cá tra đã vào giai đoạn phân phối - đầu tư chứng khoán

Phân tích ngành & nhóm cổ phiếu | thai lê | 21/04/2019

Ngành thủy sản - cá tra | công ty vĩnh hoàn - vhc

Giới thiệu và nên xem bảng giá chứng khoán ở đâu tốt nhất? - phần 1.1