Thông tin giá cà phê việt nam so với các nước khác mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cà phê việt nam so với các nước khác mới nhất ngày 25/01/2020 trên website Xuatannanghe.com

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,448Trừ lùi: 31
Giá cà phêĐắk Lăk32,500500
Lâm Đồng32,000500
Gia Lai32,300500
Đắk Nông32,300500
Hồ tiêu40,0000
Tỷ giá USD/VND23,1050
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/201367+30+2.24 %1386613701337134051394
05/201374+23+1.7 %996413741347135436737
07/201391+22+1.61 %281113901368137317236
09/201409+22+1.59 %6341409138613907793
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
03/20112.60+1.6+1.44 %22898113.70110.65111.1597900
05/20114.80+1.55+1.37 %11089115.90112.95113.5055268
07/20117.05+1.55+1.34 %5566118.15115.25115.6550034
09/20119.15+1.6+1.36 %3267120.15117.30117.8032720
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-23112.59115.00112.07113.49 0.97
2020-01-21112.82114.57111.16112.40 0.73
2020-01-17114.25114.44112.62113.22 0.63
2020-01-16115.84116.37113.63113.93 1.54
2020-01-15116.58117.57115.28115.68 0.7
2020-01-14116.50116.71114.92116.48 0.03
2020-01-13119.73119.73115.45116.45 2.85
2020-01-10118.50120.21117.62119.76 1.18
2020-01-09119.71121.39118.10118.35 1.09
2020-01-08123.67124.06119.31119.64 3.74
2020-01-07123.68124.38120.90124.11 0.43
2020-01-06127.37127.49122.56123.58 3.31
2020-01-03128.15129.33126.34127.67 0.31
2020-01-02131.23131.76127.38128.06 3.39
2019-12-30133.04133.50130.55132.39 0.61
2019-12-27128.73133.44128.44133.19 2.11
2019-12-24126.64131.21125.96130.38 3.11

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-231343.000001369.000001338.000001366.00000 1.76
2020-01-221344.000001350.000001331.000001342.00000 0.08
2020-01-211326.000001341.000001314.000001341.00000 1.2
2020-01-171320.000001326.000001316.000001325.00000 0.53
2020-01-161327.000001329.000001318.000001318.00000 0.76
2020-01-151316.000001339.000001313.000001328.00000 0.68
2020-01-141315.000001344.000001313.000001319.00000 0.16
2020-01-131345.000001345.000001309.000001317.00000 2.21
2020-01-101340.000001349.000001314.000001346.00000 0.53
2020-01-091349.000001358.000001339.000001339.00000 0.98
2020-01-081363.000001364.000001343.000001352.00000 1.04
2020-01-071357.000001366.000001335.000001366.00000 0.88
2020-01-061372.000001375.000001343.000001354.00000 1.26
2020-01-031380.000001382.000001367.000001371.00000 0.88
2020-01-021383.000001389.000001369.000001383.00000 0.51
2019-12-301388.000001390.000001362.000001376.00000 0.51
2019-12-271375.000001394.000001362.000001383.00000 2.68
2019-12-241335.000001353.000001335.000001346.00000 0.82

Liên quan giá cà phê việt nam so với các nước khác